Đôi khi trong giao tiếp, nếu chêm vào 1 câu thành ngữ thì hàm ý của bạn sẽ rõ ràng hơn, đặc biệt khi bạn muốn nhấn mạnh với nhiều sắc thái như châm biếm, hài hước, chì chiết, khen ngợi,…
Dưới đây là 10 câu thành ngữ Tiếng Anh nói về bản chất con người mà bạn nên biết.
Nội dung bài viết
A chip off the old block
Ý nghĩa: Một đứa trẻ giống cha mẹ mình về ngoại hình, tính cách, sở thích,…
Ví dụ: My son is a chip off the old block. He loves to play sports just like his father.
A diamond in the rough
Ý nghĩa: Một người có tiềm năng to lớn nhưng chưa được phát huy.
Ví dụ: She is a diamond in the rough. She is very talented but she hasn’t had the chance to show it yet.
A fish out of water
Ý nghĩa: Một người không quen với một môi trường mới, cảm thấy lạc lõng, bơ vơ.
Ví dụ: He felt like a fish out of water at the party. He didn’t know anyone and he didn’t know what to do.
A jack of all trades, master of none
Ý nghĩa: Một người có nhiều sở thích, đam mê nhưng không tập trung vào một lĩnh vực nào đó để phát triển.
Ví dụ: He is a jack of all trades, master of none. He is interested in many things but he is not really good at anything.
A leopard can’t change its spots
Ý nghĩa: Một người có tính cách, thói quen cố định, khó thay đổi.
Ví dụ: He is a leopard can’t change its spots. He is always late for work.
A man of his word
Ý nghĩa: Một người luôn thực hiện những gì mình đã hứa.
Ví dụ: He is a man of his word. He always keeps his promises.
A penny saved is a penny earned
Ý nghĩa: Tiết kiệm tiền là một cách để kiếm thêm tiền.
Ví dụ: A penny saved is a penny earned. If you save money, you will have more money in the future.
A picture is worth a thousand words
Ý nghĩa: Một bức tranh có thể truyền tải nhiều thông tin hơn một ngàn lời nói.
Ví dụ: A picture is worth a thousand words. A picture can tell a story better than a thousand words can.
A stitch in time saves nine
Ý nghĩa: Nếu phát hiện và xử lý vấn đề sớm thì sẽ dễ dàng và hiệu quả hơn.
Ví dụ: A stitch in time saves nine. If you fix a problem early, it will be easier and more effective.
A wolf in sheep’s clothing
Ý nghĩa: Một người có vẻ ngoài tốt bụng, hiền lành nhưng thực chất lại là một người xấu xa, độc ác.
Ví dụ: He is a wolf in sheep’s clothing. He looks like a nice guy but he is actually very mean.
Kết luận
Đây chỉ là một số trong rất nhiều thành ngữ Tiếng Anh về con người. Hãy theo dói website của mình để học hỏi thêm những thành ngữ này để giao tiếp hiệu quả hơn.





Leave a Reply